注释 (注釋) nghĩa là gì? zhù shì
Từ tiếng Trung
注释
phồn thể 注釋zhù shì · Hán Việt: chú thích
Nghĩa tiếng Việt
- chú thích
- thêm bình luận
- ghi chú giải thích
- chú giải
Đọc theo tiếng Hàn
주석
juseok
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chú thích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.