AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

泥瓦匠 nghĩa là gì? ní wǎ jiàng

Từ tiếng Trung

泥瓦匠

ní wǎ jiàng · âm Hán Việt từng chữ: lầy ngói tượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thợ nề
  2. thợ lát gạch
  3. thợ xây

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thợ nề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.