AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

泥 nghĩa là gì? ní

Từ tiếng Trung

泥

ní · Hán Việt: lầy

Nghĩa tiếng Việt

  1. bùn
  2. đất sét
  3. hỗn hợp sệt
  4. chất bột nhão

Cách đọc / nghĩa khác: 泥 nì — bị gò bó;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

泥
どろ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bùn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.