波长 (波長) nghĩa là gì? bō cháng
Từ tiếng Trung
波长
phồn thể 波長bō cháng · âm Hán Việt từng chữ: ba trường
Nghĩa tiếng Việt
- bước sóng
Đọc theo tiếng Hàn
파장
pajang
Tiếng Nhật
波長
はちょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “bước sóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.