AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

波状云 (波狀雲) nghĩa là gì? bō zhuàng yún

Từ tiếng Trung

波状云

phồn thể 波狀雲

bō zhuàng yún · âm Hán Việt từng chữ: ba trạng vân

Nghĩa tiếng Việt

  1. undulatus

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

波状雲
はじょううん

Từng chữ

Xem “undulatus” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.