AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

波斯语 (波斯語) nghĩa là gì? Bō sī yǔ

Từ tiếng Trung

波斯语

phồn thể 波斯語

Bō sī yǔ · âm Hán Việt từng chữ: ba tư ngữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng Ba Tư
  2. Farsi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Tiếng Ba Tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.