波动 (波動) nghĩa là gì? bō dòng
Từ tiếng Trung
波动
phồn thể 波動bō dòng · âm Hán Việt từng chữ: ba động
Nghĩa tiếng Việt
- chuyển động lên xuống
- dao động
- chuyển động sóng
- thăng trầm
Đọc theo tiếng Hàn
파동
padong
Tiếng Nhật
波動
はどう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “chuyển động lên xuống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.