AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

泡泡袜 (泡泡襪) nghĩa là gì? pào pao wà

Từ tiếng Trung

泡泡袜

phồn thể 泡泡襪

pào pao wà · âm Hán Việt từng chữ: bàu bàu miệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. tất lỏng
  2. tất rộng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tất lỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.