AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

泡泡浴 nghĩa là gì? pào pào yù

Từ tiếng Trung

泡泡浴

pào pào yù · âm Hán Việt từng chữ: bàu bàu dục

Nghĩa tiếng Việt

  1. tắm bong bóng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tắm bong bóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.