泡沫 nghĩa là gì? pào mò
Từ tiếng Trung
泡沫
pào mò · âm Hán Việt từng chữ: bàu bọt
Nghĩa tiếng Việt
- bọt
- bọt (xà phòng)
- bong bóng (kinh tế)
Đọc theo tiếng Hàn
포말
pomal
Tiếng Nhật
泡沫
うたかた
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.