AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

泡沫 nghĩa là gì? pào mò

Từ tiếng Trung

泡沫

pào mò · âm Hán Việt từng chữ: bàu bọt

Nghĩa tiếng Việt

  1. bọt
  2. bọt (xà phòng)
  3. bong bóng (kinh tế)

Đọc theo tiếng Hàn

포말
pomal

Tiếng Nhật

泡沫
うたかた

Từng chữ

Xem “bọt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.