AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

泡妞 nghĩa là gì? pào niū

Từ tiếng Trung

泡妞

pào niū · âm Hán Việt từng chữ: bàu ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. tán tỉnh con gái
  2. chơi bời với con gái
  3. theo đuổi con gái

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tán tỉnh con gái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.