AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

泛称 (泛稱) nghĩa là gì? fàn chēng

Từ tiếng Trung

泛称

phồn thể 泛稱

fàn chēng · âm Hán Việt từng chữ: phiếm xưng

Nghĩa tiếng Việt

  1. gọi một cách rộng rãi
  2. thuật ngữ chung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

泛称
はんしょう

Từng chữ

Xem “gọi một cách rộng rãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.