泛滥成灾 (泛濫成災) nghĩa là gì? fàn làn chéng zāi
Từ tiếng Trung
泛滥成灾
phồn thể 泛濫成災fàn làn chéng zāi · âm Hán Việt từng chữ: phiếm lạm thành tai
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: lũ lụt (thành ngữ)
- nghĩa bóng: tràn lan
- ở mức độ dịch bệnh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.