AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

泛性恋 (泛性戀) nghĩa là gì? fàn xìng liàn

Từ tiếng Trung

泛性恋

phồn thể 泛性戀

fàn xìng liàn · âm Hán Việt từng chữ: phiếm tính luyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. toàn tính luyến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “toàn tính luyến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.