AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

泊 nghĩa là gì? bó

Từ tiếng Trung

泊

bó · Hán Việt: bạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. thả neo
  2. cập bến
  3. neo đậu

Cách đọc / nghĩa khác: 泊 pō — hồ; phát âm Đài Loan [bo2];

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

泊
はく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thả neo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.