AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

泄泻 (洩瀉) nghĩa là gì? xiè xiè

Từ tiếng Trung

泄泻

phồn thể 洩瀉

xiè xiè · âm Hán Việt từng chữ: dáy tả

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi ngoài lỏng
  2. tiêu chảy
  3. bị tào tháo đuổi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đi ngoài lỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.