AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

泄气 (洩氣) nghĩa là gì? xiè qì

Từ tiếng Trung

泄气

phồn thể 洩氣

xiè qì · âm Hán Việt từng chữ: dáy khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. rò rỉ (khí)
  2. nản lòng
  3. tuyệt vọng
  4. (miệt thị) thảm hại
  5. xả giận
  6. (lốp xe) bị xì hơi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.