泄气 (洩氣) nghĩa là gì? xiè qì
Từ tiếng Trung
泄气
phồn thể 洩氣xiè qì · âm Hán Việt từng chữ: dáy khí
Nghĩa tiếng Việt
- rò rỉ (khí)
- nản lòng
- tuyệt vọng
- (miệt thị) thảm hại
- xả giận
- (lốp xe) bị xì hơi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.