AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

泄底 (洩底) nghĩa là gì? xiè dǐ

Từ tiếng Trung

泄底

phồn thể 洩底

xiè dǐ · âm Hán Việt từng chữ: dáy để

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiết lộ nội tình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiết lộ nội tình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.