AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

泄密 (洩密) nghĩa là gì? xiè mì

Từ tiếng Trung

泄密

phồn thể 洩密

xiè mì · âm Hán Việt từng chữ: dáy mật

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm lộ bí mật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm lộ bí mật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.