沾光 nghĩa là gì? zhān guāng
Từ tiếng Trung
沾光
zhān guāng · âm Hán Việt từng chữ: chăm quang
Nghĩa tiếng Việt
- hưởng ké ánh sáng
- nghĩa bóng được lợi từ việc liên quan đến ai đó hoặc điều gì đó
- vinh quang phản chiếu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “hưởng ké ánh sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.