AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

沾光 nghĩa là gì? zhān guāng

Từ tiếng Trung

沾光

zhān guāng · âm Hán Việt từng chữ: chăm quang

Nghĩa tiếng Việt

  1. hưởng ké ánh sáng
  2. nghĩa bóng được lợi từ việc liên quan đến ai đó hoặc điều gì đó
  3. vinh quang phản chiếu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hưởng ké ánh sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.