AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

治疗

phồn thể 治療

zhì liáo · âm Hán Việt từng chữ: trị liệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều trị (một bệnh)
  2. điều trị y tế
  3. liệu pháp

Đọc theo tiếng Hàn

치료
chiryo

Tiếng Nhật

治療
ちりょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.