AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

治愈系 (治癒系) nghĩa là gì? zhì yù xì

Từ tiếng Trung

治愈系

phồn thể 治癒系

zhì yù xì · âm Hán Việt từng chữ: trị dũ hệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nâng cao tinh thần
  2. sảng khoái
  3. ấm lòng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nâng cao tinh thần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.