Từ tiếng Trung
治安
zhì ān · Hán Việt: trị an
Nghĩa tiếng Việt
- trị an
- pháp luật và trật tự
- an ninh công cộng
Đọc theo tiếng Hàn
치안
chian
Tiếng Nhật
治安
ちあん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.