AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

治军 (治軍) nghĩa là gì? zhì jūn

Từ tiếng Trung

治军

phồn thể 治軍

zhì jūn · âm Hán Việt từng chữ: trị quân

Nghĩa tiếng Việt

  1. quản lý lực lượng vũ trang
  2. quản lý quân sự
  3. điều hành lực lượng vũ trang
  4. chỉ đạo quân đội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.