油页岩 (油頁岩) nghĩa là gì? yóu yè yán
Từ tiếng Trung
油页岩
phồn thể 油頁岩yóu yè yán · âm Hán Việt từng chữ: dầu hiệt nham
Nghĩa tiếng Việt
- đá phiến dầu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
油頁岩
ゆけつがん
Từng chữ
Xem “đá phiến dầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.