AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

油轮 (油輪) nghĩa là gì? yóu lún

Từ tiếng Trung

油轮

phồn thể 油輪

yóu lún · âm Hán Việt từng chữ: dầu luân

Nghĩa tiếng Việt

  1. tàu chở dầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tàu chở dầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.