AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

油腻 (油膩) nghĩa là gì? yóu nì

Từ tiếng Trung

油腻

phồn thể 油膩

yóu nì · âm Hán Việt từng chữ: dầu nị

Nghĩa tiếng Việt

  1. thức ăn nhiều dầu mỡ
  2. đồ ăn béo ngậy
  3. (về món ăn) nhiều dầu
  4. nhiều mỡ
  5. béo
  6. (từ mới khoảng năm 2017) (về người đàn ông trung niên) đáng ghét

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thức ăn nhiều dầu mỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.