油腻 (油膩) nghĩa là gì? yóu nì
Từ tiếng Trung
油腻
phồn thể 油膩yóu nì · âm Hán Việt từng chữ: dầu nị
Nghĩa tiếng Việt
- thức ăn nhiều dầu mỡ
- đồ ăn béo ngậy
- (về món ăn) nhiều dầu
- nhiều mỡ
- béo
- (từ mới khoảng năm 2017) (về người đàn ông trung niên) đáng ghét
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thức ăn nhiều dầu mỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.