沸腾 (沸騰) nghĩa là gì? fèi téng
Từ tiếng Trung
沸腾
phồn thể 沸騰fèi téng · âm Hán Việt từng chữ: phí đằng
Nghĩa tiếng Việt
- (chất lỏng) sôi
- (cảm xúc, v.v.) bùng lên
- bùng cháy
- hăng hái
Đọc theo tiếng Hàn
비등
bideung
Tiếng Nhật
沸騰
ふっとう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.