AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

沸腾 (沸騰) nghĩa là gì? fèi téng

Từ tiếng Trung

沸腾

phồn thể 沸騰

fèi téng · âm Hán Việt từng chữ: phí đằng

Nghĩa tiếng Việt

  1. (chất lỏng) sôi
  2. (cảm xúc, v.v.) bùng lên
  3. bùng cháy
  4. hăng hái

Đọc theo tiếng Hàn

비등
bideung

Tiếng Nhật

沸騰
ふっとう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.