AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

沸沸扬扬 (沸沸揚揚) nghĩa là gì? fèi fèi yáng yáng

Từ tiếng Trung

沸沸扬扬

phồn thể 沸沸揚揚

fèi fèi yáng yáng · âm Hán Việt từng chữ: phí phí dương dương

Nghĩa tiếng Việt

  1. sôi sùng sục
  2. ồn ào
  3. rộn ràng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sôi sùng sục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.