沸沸扬扬 (沸沸揚揚) nghĩa là gì? fèi fèi yáng yáng
Từ tiếng Trung
沸沸扬扬
phồn thể 沸沸揚揚fèi fèi yáng yáng · âm Hán Việt từng chữ: phí phí dương dương
Nghĩa tiếng Việt
- sôi sùng sục
- ồn ào
- rộn ràng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sôi sùng sục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.