AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

河外星云 (河外星雲) nghĩa là gì? hé wài xīng yún

Từ tiếng Trung

河外星云

phồn thể 河外星雲

hé wài xīng yún · âm Hán Việt từng chữ: hà ngoại tinh vân

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh vân ngoài thiên hà

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tinh vân ngoài thiên hà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.