沦肌浃髓 (淪肌浹髓) nghĩa là gì? lún jī jiā suǐ
Từ tiếng Trung
沦肌浃髓
phồn thể 淪肌浹髓lún jī jiā suǐ · âm Hán Việt từng chữ: lún cơ tiếp tuỷ
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: thấu đến tận tủy (thành ngữ)
- bị ảnh hưởng sâu sắc
- cảm động đến tận cùng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.