AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

沦灭 (淪滅) nghĩa là gì? lún miè

Từ tiếng Trung

沦灭

phồn thể 淪滅

lún miè · âm Hán Việt từng chữ: lún diệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. diệt vong
  2. tuyệt chủng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “diệt vong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.