AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

沦丧 (淪喪) nghĩa là gì? lún sàng

Từ tiếng Trung

沦丧

phồn thể 淪喪

lún sàng · âm Hán Việt từng chữ: lún tang

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị mất
  2. bị hủy hoại
  3. diệt vong
  4. héo mòn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bị mất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.