沥青铀矿 (瀝青鈾礦) nghĩa là gì? lì qīng yóu kuàng
Từ tiếng Trung
沥青铀矿
phồn thể 瀝青鈾礦lì qīng yóu kuàng · âm Hán Việt từng chữ: lạch thanh ? khoáng
Nghĩa tiếng Việt
- quặng urani pitchblende
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “quặng urani pitchblende” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.