AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

沟壑 (溝壑) nghĩa là gì? gōu hè

Từ tiếng Trung

沟壑

phồn thể 溝壑

gōu hè · âm Hán Việt từng chữ: câu núi

Nghĩa tiếng Việt

  1. hẻm núi
  2. khe sâu
  3. khe núi
  4. rãnh sâu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hẻm núi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.