沙门氏菌 (沙門氏菌) nghĩa là gì? shā mén shì jūn
Từ tiếng Trung
沙门氏菌
phồn thể 沙門氏菌shā mén shì jūn · âm Hán Việt từng chữ: sa môn thị khuẩn
Nghĩa tiếng Việt
- vi khuẩn Salmonella
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vi khuẩn Salmonella” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.