AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

沙僧 nghĩa là gì? Shā Sēng

Từ tiếng Trung

沙僧

Shā Sēng · âm Hán Việt từng chữ: sa tăng

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sa Ngộ Tịnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Sa Ngộ Tịnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.