AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

沐浴球 nghĩa là gì? mù yù qiú

Từ tiếng Trung

沐浴球

mù yù qiú · âm Hán Việt từng chữ: múc dục cầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. bông tắm
  2. mút tắm
  3. quả cầu tắm (chứa hương liệu hoặc muối)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bông tắm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.