AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

沉睡 nghĩa là gì? chén shuì

Từ tiếng Trung

沉睡

chén shuì · âm Hán Việt từng chữ: tròm thụy

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngủ say
  2. (nghĩa bóng) tiềm ẩn
  3. chưa được phát hiện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngủ say” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.