AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

沉溺 nghĩa là gì? chén nì

Từ tiếng Trung

沉溺

chén nì · âm Hán Việt từng chữ: tròm chết

Nghĩa tiếng Việt

  1. đắm chìm vào
  2. chìm đắm
  3. mải mê vào
  4. sa đà
  5. nghiện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đắm chìm vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.