AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

汪精卫 (汪精衛) nghĩa là gì? Wāng Jīng wèi

Từ tiếng Trung

汪精卫

phồn thể 汪精衛

Wāng Jīng wèi · âm Hán Việt từng chữ: uông tinh vệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Uông Tinh Vệ (1883-1944), chính trị gia cánh tả Quốc Dân Đảng, sau này cộng tác với Nhật Bản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.