AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

汤婆子 (湯婆子) nghĩa là gì? tāng pó zi

Từ tiếng Trung

汤婆子

phồn thể 湯婆子

tāng pó zi · âm Hán Việt từng chữ: thang bà tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. túi chườm nước nóng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “túi chườm nước nóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.