AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

江蓠 (江蘺) nghĩa là gì? jiāng lí

Từ tiếng Trung

江蓠

phồn thể 江蘺

jiāng lí · âm Hán Việt từng chữ: giang loe

Nghĩa tiếng Việt

  1. tảo đỏ
  2. Gracilaria, một số loài có thể ăn được
  3. ogonori Nhật Bản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tảo đỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.