AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

江湖 nghĩa là gì? jiāng hú

Từ tiếng Trung

江湖

jiāng hú · âm Hán Việt từng chữ: giang hồ

Nghĩa tiếng Việt

  1. sông hồ
  2. mọi ngóc ngách của đất nước
  3. vùng hẻo lánh nơi ẩn sĩ lui về
  4. phần xã hội hoạt động độc lập ngoài xã hội chính thống, ngoài tầm với của pháp luật
  5. bối cảnh trong đó các câu chuyện võ hiệp diễn ra (xem 武俠|武侠[wu3 xia2])
  6. (thời kỳ cuối hoàng đế) thế giới của thương nhân du hành, lang y, thầy bói lưu động, v.v.

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

江湖
こうこ

Từng chữ

Xem “sông hồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.