江湖 nghĩa là gì? jiāng hú
Từ tiếng Trung
江湖
jiāng hú · âm Hán Việt từng chữ: giang hồ
Nghĩa tiếng Việt
- sông hồ
- mọi ngóc ngách của đất nước
- vùng hẻo lánh nơi ẩn sĩ lui về
- phần xã hội hoạt động độc lập ngoài xã hội chính thống, ngoài tầm với của pháp luật
- bối cảnh trong đó các câu chuyện võ hiệp diễn ra (xem 武俠|武侠[wu3 xia2])
- (thời kỳ cuối hoàng đế) thế giới của thương nhân du hành, lang y, thầy bói lưu động, v.v.
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
江湖
こうこ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.