AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

汗珠 nghĩa là gì? hàn zhū

Từ tiếng Trung

汗珠

hàn zhū · âm Hán Việt từng chữ: hãn châu

Nghĩa tiếng Việt

  1. những giọt mồ hôi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “những giọt mồ hôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.