AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

汗 nghĩa là gì? hàn

Từ tiếng Trung

汗

hàn · Hán Việt: hãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. mồ hôi
  2. chảy mồ hôi
  3. cạn lời (vì bất lực, xấu hổ, v.v.) (tiếng lóng Internet dùng như thán từ)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

汗
あせ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mồ hôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.