AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

汐 nghĩa là gì? xī

Từ tiếng Trung

汐

xī · Hán Việt: tách

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuỷ triều đêm
  2. triều xuống buổi tối
  3. âm Taiwan [xi4]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

汐
しお

Từng chữ

Xem “thuỷ triều đêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.