汉字 (漢字) nghĩa là gì? hàn zì
Từ tiếng Trung
汉字
phồn thể 漢字hàn zì · âm Hán Việt từng chữ: hán tự
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán
- Nhật: kanji
- Hàn: hanja
- Việt: hán tự
Đọc theo tiếng Hàn
한자
hanja
Tiếng Nhật
漢字
かんじ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.