AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

汉化 (漢化) nghĩa là gì? Hàn huà

Từ tiếng Trung

汉化

phồn thể 漢化

Hàn huà · âm Hán Việt từng chữ: hán hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hán hóa
  2. sự Hán hóa
  3. (phần mềm) nội địa hóa tiếng Trung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Hán hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.