汇集 (匯集) nghĩa là gì? huì jí
Từ tiếng Trung
汇集
phồn thể 匯集huì jí · âm Hán Việt từng chữ: hối tập
Nghĩa tiếng Việt
- thu thập
- biên soạn
- hội tụ
- cũng viết 彙集|汇集[hui4 ji2]
Cách đọc / nghĩa khác: 彙集 huì jí — thu thập; biên soạn;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.